Meronem 1g – Thuốc kháng sinh

Thương hiệu:

  • Tên thuốc: Meronem 1g
  • Hoạt chất: Meropenem 1g (dưới dạng Meropenem trihydrate)
  • Nhóm thuốc: Kháng sinh Carbapenem phổ rộng
  • Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
  • Công dụng: Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng nặng, điều trị hiệu quả nhiều loại vi khuẩn Gram âm, Gram dương và vi khuẩn kỵ khí, kể cả một số chủng đa kháng thuốc
  • Chỉ định: Viêm phổi nặng, viêm phổi bệnh viện, nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não do vi khuẩn, nhiễm khuẩn ổ bụng phức tạp, nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp, nhiễm khuẩn da và mô mềm nặng, nhiễm khuẩn xương khớp và các trường hợp nhiễm khuẩn đa kháng thuốc
  • Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 3 tháng tuổi mắc các bệnh nhiễm khuẩn nặng theo chỉ định của bác sĩ
  • Cách dùng: Pha loãng với dung dịch Natri Clorid 0,9% hoặc Glucose 5%, sau đó tiêm truyền tĩnh mạch chậm trong khoảng 15–30 phút; chỉ thực hiện bởi nhân viên y tế
  • Liều dùng: Người lớn thường dùng 0,5–1g mỗi 8 giờ; trẻ em 10–40mg/kg/lần mỗi 8 giờ; bệnh nhân suy thận cần điều chỉnh liều theo chức năng thận
  • Tác dụng phụ thường gặp: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau đầu, phát ban, đau hoặc viêm tại vị trí tiêm, tăng men gan
  • Lưu ý: Là thuốc kê đơn, không tự ý sử dụng; chống chỉ định ở người dị ứng với Meropenem hoặc kháng sinh nhóm Carbapenem; thận trọng ở bệnh nhân suy thận, phụ nữ có thai và cho con bú; cần tuân thủ đủ liệu trình để hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh.
LIÊN HỆ VỚI DƯỢC SĨ Thông tin và giá trên website chỉ mang tính tham khảo